Dịch nghĩa:
イサクはユダヤ人の指導者であった。
Isaac là một nhà lãnh đạo người Do Thái.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
者
Giả
người