Dịch nghĩa:
イギリス人は礼儀正しい国民である。
Người Anh là một dân tộc lịch sự.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia