Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イギリスでは
地震
じしん
がほとんどありません。
Ở Anh, hầu như không có động đất.
Từ vựng:
地震
じしん
động đất
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động