Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

アリスはそのスーツがとても気きに入いっているようだ。
Alice có vẻ rất thích bộ đồ đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
スーツ
bộ đồ
迚も
とても
rất; cực kỳ
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật