Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アリさん、
今日
きょう
もご
苦
くろう
労
さんだよ。はい、
角砂糖
かくざとう
あげるよ。
Anh kiến, hôm nay cũng vất vả nhỉ. Đây, tặng anh một viên đường.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
ご苦労
ごくろう
công việc khó khăn
はい
vâng; đúng vậy
角砂糖
かくざとう
đường phèn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
角
Giác
góc; sừng; gạc
砂
Sa
cát
糖
Đường
đường