Dịch nghĩa:
アラームが鳴った時は、爆睡してました。
Khi chuông báo thức reo, tôi đang ngủ say như chết.
Từ vựng:
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang
時
Thời
thời gian; giờ
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ