Dịch nghĩa:
アメリカ人は速く走る車の好きな人が多い。
Nhiều người Mỹ thích xe chạy nhanh.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy
車
Xa
xe
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều