Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカの
歴史
れきし
をさかのぼってみよう。
Hãy cùng nhìn lại lịch sử Mỹ.
Từ vựng:
歴史
れきし
lịch sử
遡る
さかのぼる
đi ngược dòng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử