Dịch nghĩa:
アメリカで一番人気のあるスポーツは何ですか。
Môn thể thao nào phổ biến nhất ở Mỹ?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
何
Hà
gì