Dịch nghĩa:
アメリカでは毎年多数のフリーエージェントがチームを移る。
Ở Mỹ, hàng năm có rất nhiều cầu thủ tự do chuyển đội.
Từ vựng:
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
数
Số
số; sức mạnh
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang