Dịch nghĩa:
アメリカでは女の子にはなわとびが人気がある。
Ở Mỹ, nhảy dây rất phổ biến với các bé gái.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí