Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アプリをアップデートしてください。
Hãy cập nhật ứng dụng của bạn.
Từ vựng:
アプリ
ứng dụng
アップデート
cập nhật
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng