Dịch nghĩa:
アノラック着た方がいいよ。外は寒いよ。
Bạn nên mặc áo khoác. Trời lạnh lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
外
Ngoại
bên ngoài
寒
Hàn
lạnh