Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アウトドアの
活動
かつどう
が
好
す
きだけど
虫
むし
は
嫌
きら
い。
Tôi thích hoạt động ngoài trời nhưng ghét côn trùng.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
アウトドア
ngoài trời
活動
かつどう
hoạt động; hành động
好き
すき
thích; yêu thích
虫
むし
côn trùng; bọ; dế; bướm đêm
嫌い
きらい
ghét; không thích
Hán tự:
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét