Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アイス
早
はや
く
食
た
べないと
溶
と
けちゃうよ。
Ăn kem nhanh lên kẻo tan hết.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
アイス
băng
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
食べる
たべる
ăn
溶ける
とける
tan chảy; rã đông; nấu chảy
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
食
Thực
ăn; thực phẩm
溶
Dong
tan chảy; hòa tan