Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アイスホッケーはわくわくするスポーツです。
Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao thú vị.
Từ vựng:
アイスホッケー
khúc côn cầu trên băng
わくわく
hào hứng; hồi hộp; phấn khích
為る
する
làm
スポーツ
thể thao