Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アイスクリームね、
可
か
もなく
不可
ふか
もなく。ただ、
甘
うま
かった。
Kem thì bình thường, không tệ nhưng cũng không tuyệt, chỉ là hơi ngọt.
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
アイスクリーム
kem; kem lạnh
可
か
chấp nhận được; thỏa đáng; được phép; được cho phép
無い
ない
không tồn tại
不可
ふか
sai; xấu; không đúng; không thể chấp nhận; không nên
只
ただ
bình thường; thông thường
甘い
あまい
ngọt; có vị ngọt; có đường
Hán tự:
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
甘
Cam
ngọt; nuông chiều