Dịch nghĩa:
んじゃ、ほんのり・・・実力を出しましょうかね。
Vậy thì, chúng ta hãy phát huy một chút sức mạnh thực sự nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
出
Xuất
ra ngoài