Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
われわれは
貧
まず
しい
人
ひと
あざ
笑
わら
ってはいけない。
Chúng ta không được cười nhạo người nghèo.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
我々
われわれ
chúng tôi
貧しい
まずしい
nghèo; túng thiếu
人
ひと
người; ai đó
あざ笑う
あざわらう
cười nhạo; chế giễu; chế nhạo; giễu cợt
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
人
Nhân
người
笑
Tiếu
cười