Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
われわれはドアのそばに
立
た
ってまった。
Chúng ta đã đứng đợi bên cạnh cửa.
Từ vựng:
我々
われわれ
chúng tôi
ドア
cửa
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
待つ
まつ
chờ đợi
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng