Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わたしはこまかい
点
てん
までしらべました。
Tôi đã kiểm tra đến từng chi tiết nhỏ.
Từ vựng:
細かい
こまかい
nhỏ
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
Hán tự:
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân