Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わたしたちはブドウからワインを
作
つく
る。
Chúng tôi làm rượu vang từ nho.
Từ vựng:
葡萄
ぶどう
nho; cây nho
ワイン
rượu vang
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị