Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わたしが
食
た
べさせますから・・・はい、アーンして。
Tôi sẽ cho bạn ăn đây... nào, mở miệng ra.
Từ vựng:
食べる
たべる
ăn
はい
vâng; đúng vậy
為る
する
làm
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm