Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よろしかったら、チェスのやり
方
かた
をお
教
おし
えしますよ。
Nếu bạn muốn, tôi có thể chỉ bạn cách chơi cờ vua.
Từ vựng:
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể
チェス
cờ vua
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
為る
する
làm
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
教
Giáo
giáo dục