Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よしよし、いい子こだからねんねしようね。
Nào nào, bé ngoan thì đi ngủ thôi nhé.

Từ vựng:

よし
được rồi; ổn; tốt; OK
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
ねんね
đi ngủ
為る
する
làm

Hán tự:

子
Tử trẻ em

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật