Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よしよし、いい
子
こ
だからねんねしようね。
Nào nào, bé ngoan thì đi ngủ thôi nhé.
Từ vựng:
よし
được rồi; ổn; tốt; OK
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
ねんね
đi ngủ
為る
する
làm
Hán tự:
子
Tử
trẻ em