Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ようこそパーティーにお
越
こ
しくださいました。
Cảm ơn bạn đã đến dự tiệc.
Từ vựng:
ようこそ
chào mừng
パーティー
bữa tiệc
越す
こす
vượt qua (ví dụ: núi); đi qua
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam