Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よいイースターを
迎
むか
えられますよう。
Chúc bạn có một mùa Phục Sinh vui vẻ.
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
イースター
Lễ Phục Sinh
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
Hán tự:
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi