Dịch nghĩa:
「ゆみちゃんて、そろそろ起きたかな?」「どうだろうね。あの子寝坊助だからね」
"Yumi đã thức dậy chưa nhỉ?" - "Không biết nữa. Cô ấy hay ngủ nướng lắm."
Từ vựng:
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
子
Tử
trẻ em
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
助
Trợ
giúp đỡ