Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やめなさいよ。
死
し
んだ
人
ひと
を
悪
わる
く
言
い
うのは。
Thôi nào, đừng nói xấu người đã khuất.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
為さる
なさる
làm
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
人
ひと
người; ai đó
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
言う
いう
nói
Hán tự:
死
Tử
chết
人
Nhân
người
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
言
Ngôn
nói; từ