Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やっぱり、これはぶしつけな
質問
しつもん
だったみたいだ。
Có vẻ như đây là một câu hỏi thô lỗ.
Từ vựng:
矢張り
やはり
như mong đợi; đúng như dự đoán
此れ
これ
cái này
不躾
ぶしつけ
vô lễ; thô lỗ
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi