Dịch nghĩa:
やっと会えた。この時を、どれだけ待ち焦がれたか!
Cuối cùng cũng đã gặp bạn. Tôi đã mong chờ khoảnh khắc này biết bao!
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
時
Thời
thời gian; giờ
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
焦
Tiêu
cháy; vội vàng