Dịch nghĩa:
やっとややこしい迷路の外に出られた。
Cuối cùng tôi cũng đã thoát khỏi mê cung rắc rối.
Từ vựng:
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài