Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

やってしまったことは元もとに戻もどらない。
Việc đã làm xong không thể quay lại được.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
元
もと
nguồn gốc; khởi đầu
戻る
もどる
quay lại

Hán tự:

元
Nguyên khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
戻
Lệ trở lại; khôi phục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật