Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やがてトムは
彼女
かのじょ
を
愛
あい
するようになった。
Chẳng mấy chốc Tom đã yêu cô ấy.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
愛する
あいする
yêu
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích