Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やがてキャンパスの
桜
さくら
の
花
はな
が
咲
さ
くでしょう。
Chẳng mấy chốc hoa anh đào trong khuôn viên trường sẽ nở.
Từ vựng:
キャンパス
khuôn viên
桜
さくら
cây anh đào; hoa anh đào
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
咲く
さく
nở; ra hoa; nở hoa; mở
Hán tự:
桜
hoa anh đào
花
Hoa
hoa
咲
Tiếu
nở hoa