Dịch nghĩa:
もっと正確な時間を教えてください。
Làm ơn cho biết thời gian chính xác hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
教
Giáo
giáo dục