Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっと
早
はや
くEメールしなくて、すみません。
Xin lỗi vì không gửi email sớm hơn.
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
為る
する
làm
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh