Dịch nghĩa:
もっと仕事に変化があったならばなあ。
Giá mà công việc có nhiều thay đổi hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa