Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もちろん
欲
ほ
しければとってもいいよ。
Tất nhiên, nếu bạn muốn thì cứ lấy.
Từ vựng:
勿論
もちろん
tất nhiên; dĩ nhiên
欲しい
ほしい
muốn
迚も
とても
rất; cực kỳ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam