Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もし僕ぼくの兄にいさんがここにいれば、どうすればいいかわかるだろう。
Nếu anh trai tôi ở đây, chắc hẳn anh ấy sẽ biết phải làm gì.

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
僕
ぼく
tôi
兄さん
にいさん
anh trai; anh cả
此処
ここ
đây
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
兄
Huynh anh trai; anh cả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật