Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もしそのなぞなぞに答こたえられなければ彼かれは食たべられてしまうだろう。
Nếu không trả lời được câu đố đó, anh ấy sẽ bị ăn thịt.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
其の
その
đó; cái đó
謎々
なぞなぞ
câu đố
答える
こたえる
trả lời
彼
かれ
anh ấy
食べる
たべる
ăn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

答
Đáp giải pháp; câu trả lời
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật