Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
9月
くがつ
だ。しかしながら、たいへん
嬉
うれ
しい。
Đã là tháng 9 rồi, nhưng thật là vui.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
嬉
Hi
vui mừng