Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
2時間
にじかん
も
待
ま
った、これ
以上
いじょう
は
待
ま
てない。
Tôi đã chờ 2 giờ rồi, không thể chờ thêm nữa.
Ngữ pháp:
~以上 (〜ijou)
Diễn tả 'vì' hoặc 'miễn là' trong ngữ cảnh điều kiện.
JLPT N2
Từ vựng:
もう
đã; rồi
時間
じかん
thời gian
待つ
まつ
chờ đợi
此れ
これ
cái này
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng
trên