Dịch nghĩa:
もう2度とあのホテルには泊まるもんか。
Tôi sẽ không bao giờ ở lại khách sạn đó nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu