Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「もう
食事
しょくじ
はしましたか」「はい、しました」
"Bạn đã ăn tối chưa?" "Vâng, tôi đã ăn rồi."
Từ vựng:
もう
đã; rồi
食事
しょくじ
bữa ăn
為る
する
làm
はい
vâng; đúng vậy
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do