Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
腹
はら
ペコだ。いったいいつになったら
食
た
べられるんだ。
Tôi đói meo rồi. Bao giờ mới được ăn đây?
Từ vựng:
もう
đã; rồi
腹ペコ
はらペコ
đói; đói bụng
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
成る
なる
trở thành; đạt được
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
腹
Phúc
bụng; dạ dày
食
Thực
ăn; thực phẩm