Dịch nghĩa:
もう私は休暇を取ってよいところだ。
Tôi đã đến lúc nên nghỉ phép rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
取
Thủ
lấy; nhận