Dịch nghĩa:
もう彼は卒業したのだからまじめにならなければだめだ。
Anh ấy đã tốt nghiệp rồi nên phải nghiêm túc lên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn