Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
少
すこ
しケーキを
召
め
し
上
あ
がりませんか。
Bạn có muốn ăn thêm chút bánh không?
Từ vựng:
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
ケーキ
bánh ngọt
召し上がる
めしあがる
ăn; uống
Hán tự:
少
Thiếu
ít
召
Triệu
gọi; mặc
上
Thượng
trên