Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
寝
ね
なくてはいけない
時間
じかん
でしょ。
Đã đến giờ phải đi ngủ rồi phải không?
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
時間
じかん
thời gian
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian